Bảng giá xe Honda Air Blade 160 chi tiết nhất 2026

Cập nhật giá xe mới nhất
4.9(30 đánh giá) 22 lượt xem 23 phút đọc
Mai Trang Biên tập viên Góc soi xe
16/10/2026

Bảng giá xe Honda Air Blade 160 mới nhất 2026

Honda Air Blade 160 đời 2026 có giá niêm yết từ 56.890.000 đến 58.590.000 đồng, gồm 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao. Giá lăn bánh khoảng 60.893.800 – 62.627.800 đồng nếu đăng ký tại Hà Nội, TP.HCM và khoảng 58.198.800 – 59.932.800 đồng ở các tỉnh, thành còn lại (tính theo giá niêm yết, chưa cộng phần chênh của đại lý).

Từ 2026, chi phí ra biển xe máy đã thay đổi đáng kể: từ lệ phí trước bạ còn 2% trên toàn quốc và phí biển số tại Hà Nội, TP.HCM giảm từ 4.000.000 xuống 2.800.000 đồng. Nhiều bảng giá lăn bánh trên mạng vẫn tính theo mức cũ nên cao hơn thực tế 3.000.000 – 5.000.000 đồng. Bài viết dưới đây tính lại toàn bộ theo quy định đang áp dụng.

1. Bảng giá xe Honda Air Blade 160 mới nhất 2026

Air Blade 160 thế hệ 2026 được Honda Việt Nam giới thiệu ngày 4/11/2025. Mỗi phiên bản chỉ có một phối màu, nên chọn phiên bản cũng là chọn màu.

Giá niêm yết Honda Air Blade 160 theo từng phiên bản

Phiên bản Màu sắc Giá niêm yết (đồng, đã gồm VAT)
Tiêu chuẩn Đỏ đen 56.890.000
Đặc biệt Đen xám 58.090.000
Thể thao Trắng đỏ đen 58.590.000

Giá niêm yết của Air Blade 160 được giữ nguyên từ khi ra mắt đến nay. Nếu bạn gặp bảng giá ghi 56.690.000 hoặc có bản “Cao cấp”, đó là giá của đời 2025 trở về trước.

Giá bán thực tế tại đại lý Honda

Giá tại HEAD (đại lý ủy nhiệm của Honda) thường cao hơn giá niêm yết. Ngay sau khi ra mắt, nhiều HEAD bán chênh 4.000.000 – 5.000.000 đồng, có nơi báo bản Thể thao tới 63.000.000 – 65.000.000 đồng. Đến cuối năm 2026, mức chênh đã giảm rõ, phổ biến từ vài trăm nghìn đến khoảng 2.000.000 đồng tùy HEAD và màu xe.

Vì giá đại lý thay đổi theo từng tuần, cách an toàn nhất là lấy giá niêm yết làm mốc, rồi hỏi trực tiếp 2 – 3 HEAD để so sánh phần chênh lệch.

Bảng giá xe Honda Air Blade 160 mới nhất 2026
Bảng giá xe Honda Air Blade 160 mới nhất 2026

2. Giá lăn bánh Air Blade 160 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh

Giá lăn bánh Air Blade 160 2026 phụ thuộc vào nơi bạn đăng ký thường trú, không phụ thuộc nơi mua xe. Người có thường trú ở TP.HCM về tỉnh mua xe vẫn nộp phí biển số theo mức của TP.HCM.

Theo quy định áp dụng từ ngày 1/1/2026, cả nước chỉ còn 2 khu vực tính phí biển số:

  • Khu vực I: toàn bộ phường, xã của Hà Nội và TP.HCM, kể cả ngoại thành (trừ đặc khu trực thuộc). Phí biển số cho xe trên 40.000.000 đồng là 2.800.000 đồng.
  • Khu vực II: tất cả tỉnh, thành phố còn lại và các đặc khu. Phí biển số là 105.000 đồng.

Bảng giá lăn bánh theo khu vực

Phiên bản Giá niêm yết (đồng) Lăn bánh Hà Nội, TP.HCM (đồng) Lăn bánh tỉnh, thành khác (đồng)
Tiêu chuẩn 56.890.000 60.893.800 58.198.800
Đặc biệt 58.090.000 62.117.800 59.422.800
Thể thao 58.590.000 62.627.800 59.932.800

Bảng trên tính theo giá niêm yết, gồm lệ phí trước bạ 2%, phí biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc 1 năm. Nếu đại lý bán chênh, bạn cộng thêm đúng phần chênh đó. Nếu nhờ đại lý làm giấy tờ, cộng thêm tiền dịch vụ (thường 300.000 – 500.000 đồng).

Người đăng ký ở tỉnh trả ít hơn Hà Nội, TP.HCM 2.695.000 đồng cho cùng một chiếc xe. Toàn bộ khoản chênh này nằm ở phí biển số.

Giá lăn bánh Air Blade 160 2026 tại Hà Nội, TP.HCM
Giá lăn bánh Air Blade 160 2026 tại Hà Nội, TP.HCM

3. Giá lăn bánh Air Blade 160 gồm những khoản phí nào?

Giá lăn bánh gồm 4 khoản: giá xe, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Tiền dịch vụ làm giấy tờ chỉ phát sinh khi bạn nhờ đại lý làm hộ.

Lệ phí trước bạ: 2% trên toàn quốc

Từ ngày 1/7/2025, xe máy đăng ký lần đầu nộp lệ phí trước bạ 2% ở mọi tỉnh, thành (Nghị định 175/2025/NĐ-CP). Mức 5% ở các thành phố lớn đã bị bỏ, nên bảng giá nào còn tính 5% cho Hà Nội, TP.HCM là đã lỗi thời.

Lệ phí trước bạ tính trên giá trong bảng giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan nhà nước ban hành, không tính trên giá đại lý bán cho bạn. Với xe mới, mức giá này thường sát giá niêm yết. Bản Tiêu chuẩn vì vậy nộp 1.137.800 đồng.

Phí cấp biển số xe máy

Đây là khoản thay đổi nhiều nhất năm 2026 (Thông tư 155/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 1/1/2026):

Khu vực đăng ký Phí biển số cho xe trên 40.000.000 đồng Mức cũ trước 2026
Hà Nội, TP.HCM (khu vực I) 2.800.000 đồng 4.000.000 đồng
Các tỉnh, thành còn lại (khu vực II) 105.000 đồng tối đa 800.000 đồng

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc

Xe máy trên 50 cc đóng 66.000 đồng/năm (đã gồm VAT). Đây là loại bảo hiểm bắt buộc, khác với bảo hiểm thân vỏ mà đại lý có thể mời mua thêm.

Công thức tính tổng chi phí

Tổng chi phí = Giá mua tại đại lý + 2% giá tính trước bạ + Phí biển số + 66.000 đồng (+ tiền dịch vụ nếu có)

Ví dụ: bạn mua bản Tiêu chuẩn với giá đại lý 58.000.000 đồng, đăng ký tại Đồng Nai (khu vực II), tự đi làm giấy tờ.

  • Lệ phí trước bạ: 56.890.000 × 2% = 1.137.800 đồng
  • Phí biển số: 105.000 đồng
  • Bảo hiểm TNDS: 66.000 đồng
  • Tổng: 59.308.800 đồng

Cùng chiếc xe đó nếu đăng ký tại TP.HCM: 58.000.000 + 1.137.800 + 2.800.000 + 66.000 = 62.003.800 đồng.

Giá lăn bánh Air Blade 160 gồm những khoản phí nào?
Giá lăn bánh Air Blade 160 gồm những khoản phí nào?

4. Nên mua Air Blade 160 bản nào?

Ba phiên bản Air Blade 160 dùng chung động cơ eSP+ 4 van 156,9 cc, chung khung xe và đều có phanh ABS. Khác biệt chỉ nằm ở màu sơn, tem và chi tiết trang trí, nên bạn không mất gì về vận hành hay an toàn khi chọn bản rẻ nhất.

Phiên bản Màu Giá niêm yết Chênh so với bản Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn Đỏ đen 56.890.000 đồng
Đặc biệt Đen xám 58.090.000 đồng +1.200.000 đồng
Thể thao Trắng đỏ đen 58.590.000 đồng +1.700.000 đồng
  • Chọn bản Tiêu chuẩn nếu bạn ưu tiên chi phí. Bạn có đủ động cơ 160 cc, ABS, khóa thông minh như các bản đắt hơn.
  • Chọn bản Đặc biệt nếu bạn thích tông đen xám trầm, lịch sự, hợp cả đi làm lẫn đi chơi.
  • Chọn bản Thể thao nếu bạn muốn phối màu trắng đỏ nổi bật. Lưu ý đây thường là bản bị đại lý đẩy giá nhiều nhất, nên phần chênh thực tế có thể lớn hơn 1.700.000 đồng.

Trước khi chốt, hãy hỏi giá đại lý của cả ba bản. Có lúc bản Đặc biệt được bán sát giá niêm yết, còn bản Tiêu chuẩn lại chênh nhiều, khiến khoảng cách giữa hai bản gần như bằng không.

5. Vì sao giá Air Blade 160 ở mỗi đại lý một khác?

Mỗi HEAD là một doanh nghiệp độc lập, được tự đặt giá bán, nên hai HEAD trên cùng một con đường vẫn có thể báo hai mức giá khác nhau.

Thời điểm mua

Giá thường tăng vào các tháng cuối năm, trước Tết và mùa tựu trường, khi nhu cầu mua xe cao. Ngược lại, sau Tết và tháng 7 âm lịch là lúc sức mua giảm, đại lý dễ bán sát giá niêm yết hơn.

Màu xe và lượng hàng tồn

Đại lý nhận xe theo lô. Màu nào được hỏi nhiều mà còn ít xe sẽ bị đẩy giá, màu ít người chọn thường dễ thương lượng hơn.

Quà tặng đi kèm

Một số HEAD báo giá cao hơn nhưng tặng kèm mũ bảo hiểm, phủ ceramic, thay nhớt miễn phí hoặc bảo hiểm thân vỏ. Khi so giá, hãy quy các món quà ra tiền để biết nơi nào thật sự rẻ hơn.

6. Mua Air Blade 160 trả góp cần bao nhiêu tiền?

Với chiếc xe giá 60.000.000 đồng, bạn cần trả trước tối thiểu 12.000.000 đồng (20%) cộng với chi phí ra biển. Các công ty tài chính thường cho trả trước từ 20% đến 50% giá xe, kỳ hạn 6 – 36 tháng.

Tiền lãi phụ thuộc vào cách tính lãi

Đây là điểm nhiều người bỏ qua. Cùng một mức lãi suất, cách tính khác nhau cho ra số tiền lãi chênh gần gấp đôi.

Ví dụ: vay 40.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 1,5%/tháng.

Cách tính lãi Trả mỗi tháng Tổng tiền lãi sau 12 tháng
Trên dư nợ giảm dần 3.933.333 đồng tháng đầu, giảm dần về 3.383.333 đồng 3.900.000 đồng
Trên dư nợ ban đầu (lãi phẳng) 3.933.333 đồng, cố định 7.200.000 đồng

Khi được báo lãi suất, hãy hỏi ngay: “Lãi tính trên dư nợ ban đầu hay dư nợ giảm dần?”

Các khoản cần hỏi trước khi ký

  • Phí thu hộ hằng tháng và phí bảo hiểm khoản vay có bắt buộc không.
  • Phí phạt nếu tất toán trước hạn.
  • Bảng lịch trả nợ chi tiết từng tháng, in ra giấy để đối chiếu trước khi ký.

Thủ tục mua xe máy trả góp thường chỉ cần căn cước công dân và có thể duyệt trong ngày, nhưng tổng chi phí vẫn cao hơn trả thẳng đúng bằng phần lãi và các khoản phí ở trên.

Mua Air Blade 160 trả góp cần bao nhiêu tiền?
Mua Air Blade 160 trả góp cần bao nhiêu tiền?

7. Mua xe Air Blade 160 giá rẻ ở đâu?

Nơi bán Air Blade 160 rẻ nhất thường là HEAD lớn có nhiều chi nhánh, vì họ nhập nhiều xe và dễ giảm phần chênh. Dù vậy, cách duy nhất để chắc chắn là hỏi giá ít nhất 2 – 3 HEAD trong cùng một ngày.

Tìm đại lý Honda HEAD chính hãng

Danh sách HEAD ủy nhiệm có trên website Honda Việt Nam, tra theo tỉnh, thành. Tránh các cửa hàng không phải HEAD vì xe có thể không đủ giấy tờ bảo hành chính hãng.

Hỏi gì khi xin báo giá

  1. “Giá này là giá xe trần hay đã gồm phí ra biển?”
  2. “Đã gồm VAT chưa, có xuất hóa đơn đúng giá bán không?”
  3. “Giá này áp dụng cho màu nào, còn xe sẵn không?”
  4. “Có quà tặng gì đi kèm, và nếu không lấy quà thì giảm được bao nhiêu?”

Kiểm tra các khoản phí trước khi nhận xe

Nếu nhờ đại lý làm giấy tờ, hãy yêu cầu biên nhận ghi riêng từng khoản: tiền xe, lệ phí trước bạ, phí biển số, bảo hiểm và tiền dịch vụ. Đối chiếu với công thức ở mục 3. Lệ phí trước bạ và phí biển số là mức nhà nước quy định, nên nếu tổng hai khoản này cao hơn con số bạn tự tính, hãy hỏi lại ngay.

Mua xe Air Blade 160 giá rẻ ở đâu?
Mua xe Air Blade 160 giá rẻ ở đâu?

8. Câu hỏi thường gặp về giá Honda Air Blade 160

Honda Air Blade 160 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết đời 2026 từ 56.890.000 đồng (Tiêu chuẩn) đến 58.590.000 đồng (Thể thao). Giá tại đại lý thường cao hơn từ vài trăm nghìn đến khoảng 2.000.000 đồng, tùy thời điểm.

Air Blade 160 lăn bánh hết bao nhiêu?

Khoảng 60.893.800–62.627.800 đồng nếu đăng ký tại Hà Nội, TP.HCM và 58.198.800–59.932.800 đồng ở các tỉnh, thành khác, tính theo giá niêm yết.

Mua xe ở tỉnh có rẻ hơn mua ở Hà Nội, TP.HCM không?

Giá xe tại đại lý giữa các vùng chênh không đáng kể. Khoản rẻ hơn nằm ở phí biển số, và khoản này tính theo nơi bạn đăng ký thường trú chứ không theo nơi mua. Người thường trú ở TP.HCM mua xe ở tỉnh vẫn nộp 2.800.000 đồng phí biển số.

Giá đại lý đã gồm phí đăng ký và biển số chưa?

Thường là chưa. Giá trên biển quảng cáo hoặc mạng xã hội phần lớn là giá xe trần, bạn cần hỏi rõ đã “bao giấy” hay chưa.

Các phiên bản Air Blade 160 có khác nhau về động cơ không?

Không. Cả ba bản dùng chung động cơ 156,9 cc và đều có phanh ABS. Chênh lệch giá đến từ màu sơn và tem xe.

Mua trả góp tốn hơn mua thẳng bao nhiêu?

Vay 40.000.000 đồng trong 12 tháng với lãi suất 1,5%/tháng, tiền lãi khoảng 3.900.000 đồng nếu tính trên dư nợ giảm dần hoặc 7.200.000 đồng nếu tính trên dư nợ ban đầu, chưa kể phí thu hộ và bảo hiểm khoản vay.

Bạn cần báo giá Air Blade 160 tại khu vực của mình? Nhắn cho Góc Soi Xe tỉnh, thành bạn đăng ký thường trú và phiên bản muốn mua, chúng tôi sẽ gửi lại bảng chi phí lăn bánh chi tiết.

Nguồn tham khảo