Bảng giá xe Vario 150 năm 2026 cập nhật mới nhất
Honda Vario 150 đã từng là một trong những mẫu xe tay ga nhập khẩu được săn đón tìm kiếm nhất tại Việt Nam nhờ kiểu dáng thể thao và khối động cơ 150cc mạnh mẽ. Tuy nhiên đến năm 2026, việc tìm mua mẫu xe này đã khác trước rất nhiều. Nếu bạn đang tìm hiểu giá xe Vario 150 mới nhất, có một điều cần nắm ngay: xe đã ngừng sản xuất từ năm 2022, nên mức giá hiện nay phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn xe và tình trạng thực tế của từng chiếc.
Nói cách khác không còn một mức giá niêm yết chính hãng cho Vario 150. Thay vào đó, thị trường chia thành hai nhóm: xe đã qua sử dụng (chiếm phần lớn) và xe tồn kho hoặc xe nhập khẩu tư nhân còn sót lại. Mức giá tham khảo phổ biến của xe cũ hiện dao động khoảng 27.500.000 – 43.000.000, trong khi một vài cửa hàng vẫn niêm yết xe tồn/nhập ở mức cao hơn đáng kể tùy nguồn hàng.
Hãy cùng Góc Soi Xe tìm hiểu xem bảng giá Vario 150 theo từng đời xe, cách tính giá lăn bánh năm 2026, những yếu tố khiến giá chênh lệch, so sánh nhanh với Vario 125 và Vario 160, cùng vài lưu ý quan trọng để có quyết định mua xe không nhé.
Vario 150 ngừng sản xuất từ năm nào?
Nhà máy Honda tại Indonesia đã ngừng sản xuất Vario 150 từ tháng 2/2022, chuyển sang thế hệ mới dùng động cơ 160cc là Vario 160. Kể từ đó, Vario 150 không còn được sản xuất mới, cả hàng nhập khẩu lẫn hàng chính hãng.
Chính vì vậy, đời xe cao nhất của Vario 150 dừng lại ở năm 2022. Nếu ai đó nói “Vario 150 đời 2023, 2024” thì nhiều khả năng đó là cách gọi theo năm đăng ký hoặc năm bán lại, chứ không phải năm sản xuất. Đây là điểm người mua nên hỏi rõ để tránh nhầm lẫn.
Việc ngừng sản xuất cũng lý giải cho một hiện tượng khá lạ trên thị trường: có thời điểm giá một chiếc Vario 150 tồn kho bị đẩy lên cao hơn cả Vario 160 mới. Nguồn cung ngày càng ít, trong khi lượng người thích kiểu dáng thể thao gọn gàng của bản 150 vẫn còn, nên giá xe không giảm đều như các dòng xe cũ thông thường.

Bảng giá xe Vario 150 năm 2026 (tham khảo)
Vì đây là xe cũ nên mọi con số dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá bán thực tế có thể dao động theo đời xe, số km đã chạy (ODO) và khu vực.
| Phiên bản/đời xe | Giá tham khảo | Tình trạng | Ghi chú |
| Vario 150 ( 2018 – 2019 ) | 27.000.000 – 33.000.000 | Xe cũ | Đời đầu, thường số Km đã đi cao |
| Vario 150 ( 2020 ) | 30.000.000 – 36.000.000 | Xe cũ | Kiểm tra kỹ lịch sử sử dụng |
| Vario 150 ( 2021 ) | 33.000.000 – 44.000.000 | Xe cũ | Nhóm được quan tâm nhiều |
| Vario 150 ( 2022 ) | 36.000.000 – 43.000.000 | Xe cũ / đời cuối | Đời cuối, giá cao hơn mặt bằng |
| Vario 150 xe tồn / nhập khẩu | 45.000.000 – 63.000.000 | Tùy nguồn | Khan hiếm nên giá có thể đội cao |
Một lưu ý quan trọng: bạn sẽ thấy có nguồn rao Vario 150 2022 ở mức 58 triệu đồng trở lên, trong khi khảo sát xe đã qua sử dụng lại cho khoảng 36.000.000 – 43.000.000. Đây không phải mâu thuẫn, mà là chênh lệch giữa xe cũ phổ thông và xe tồn/nhập còn mới, khan hàng. Người mua nên hỏi rõ nguồn gốc chiếc xe trước khi so sánh giá, tránh lấy giá xe tồn để trả giá cho một chiếc xe cũ đã qua nhiều đời chủ.

Giá lăn bánh Vario 150 năm 2026 tính thế nào?
Nhiều người chỉ nhìn giá mua xe mà quên rằng để xe ra biển hợp pháp còn phát sinh thêm vài khoản. Cụ thể, giá lăn bánh gồm:
- Giá mua xe (giá thỏa thuận với người bán hoặc cửa hàng).
- Lệ phí trước bạ: 5% tại thành phố trực thuộc trung ương, 2% ở các khu vực khác.
- Phí cấp biển số: khoảng 2 – 4 triệu đồng ở thành phố lớn, 200.000 – 800.000 đồng ở huyện/tỉnh.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: khoảng 66.000 đồng/năm.
Ví dụ dễ hình dung: một chiếc Vario 150 được chốt giá 40.000.000, đăng ký tại TP.HCM, tổng chi phí lăn bánh có thể rơi vào khoảng 44.000.000 – 46.000.000 đồng sau khi cộng trước bạ, biển số và bảo hiểm. Con số này thay đổi theo địa phương, nên bạn nên nhờ người bán hoặc đại lý tính giúp giá lăn bánh cụ thể tại tỉnh/thành của mình.
Bạn có thể tham khảo thêm: với xe cũ, hãy tính luôn cả chi phí sang tên và tân trang vào ngân sách, thay vì chỉ nhìn giá mua ban đầu.

Vì sao giá Vario 150 năm 2026 chênh lệch nhiều đến vậy?
Nếu bạn thấy hai chiếc cùng đời mà giá cách nhau cả chục triệu, thì đó là chuyện bình thường với dòng xe này. Các yếu tố ảnh hưởng gồm: đời xe và số km đã chạy, máy móc còn zin hay đã “làm lại”, tình trạng dàn áo và nước sơn, giấy tờ có chính chủ hay không, biển số tỉnh hay thành phố; xe cũ trong nước hay xe nhập tư nhân, cùng với màu sắc, phiên bản và độ khan hiếm của nguồn cung.
Trong số này, máy móc và giấy tờ là hai điểm đáng chú ý nhất. Một chiếc xe đã làm lại ngoại hình cho long lanh vẫn có thể tiềm ẩn vấn đề bên trong, nên đừng để nước sơn đánh lừa.
Có nên mua Vario 150 trong năm 2026?
Câu trả lời tùy vào nhu cầu của bạn. Hãy nhìn cả hai mặt trước khi quyết định.
Ưu điểm
- Động cơ 150cc bốc và mạnh hơn rõ so với Vario 125.
- Thiết kế góc cạnh, thể thao vẫn được nhiều người ưa chuộng.
- Phụ tùng phổ biến, cộng đồng người dùng đông, dễ sửa chữa.
- Giá xe cũ trong tầm 30.000.000 – 40.000.000 khá dễ tiếp cận.
Hạn chế
- Xe đã ngừng sản xuất, không còn hàng mới chính hãng.
- Không có bảo hành chính hãng cho xe cũ.
- Khó đánh giá chất lượng nếu xe qua nhiều đời chủ.
- Một số xe bị tân trang trước khi bán, dễ “nhìn đẹp mà máy yếu”.
Nếu đang cân nhắc mẫu xe này bạn nên mang xe đi kiểm tra tại một tiệm uy tín và đối chiếu giấy tờ chính chủ trước khi đặt cọc.

So sánh Vario 150 với Vario 125 và Vario 160 năm 2026
Nếu ngân sách của bạn ở tầm 40.000.000 – 55.000.000, việc so sánh với hai phiên bản đang bán mới sẽ giúp lựa chọn rõ ràng hơn.
| Tiêu chí | Vario 125 | Vario 150 | Vario 160 |
| Tình trạng | Đang bán mới | Đã ngừng sản xuất (từ 2/2022) | Đang bán mới |
| Động cơ | 125cc | 150cc | 160cc |
| Giá tham khảo | 40.000.000 – 41.500.000 (Giá niêm yết ) | 27.000.000 – 43.000.000 (xe cũ) | 52.000.000 – 56.000.000 ( Giá niêm yết ) |
| Bảo hành chính hãng | Có | Không | Có |
| Phù hợp với | Người cần xe mới, tiết kiệm, chạy đô thị | Người thích cảm giác 150cc, ngân sách vừa | Người ưu tiên công nghệ và hiệu năng |
Nhìn vào bảng, có thể thấy: nếu bạn muốn xe mới, có bảo hành và tiết kiệm, Vario 125 là lựa chọn hợp lý. Nếu cần hiệu năng và trang bị hiện đại, Vario 160 xứng đáng cân nhắc. Còn Vario 150 phù hợp với người thích cảm giác lái 150cc, chấp nhận mua xe cũ để đổi lấy mức giá dễ chịu hơn.
Giá niêm yết Vario 125 và Vario 160 áp dụng theo bảng giá Honda Việt Nam năm 2026 giá thực tế tại đại lý thường cao hơn giá niêm yết vài triệu đồng tùy thời điểm và khu vực.
Kết luận
Tính đến năm 2026 xe Honda Vario 150 là mẫu xe ‘để lại nhiều tiếc nuối’ – đã ngừng sản xuất nhưng vẫn còn giá trị sử dụng tốt nếu bạn chọn được chiếc đúng tình trạng. Điều quan trọng nhất khi mua không phải là con số giá rẻ, mà là kiểm tra kỹ máy móc, giấy tờ và nguồn gốc xe
Trước khi quyết định mua bạn nên so sánh thêm giá Vario 150 với Vario 125 và Vario 160 để chắc chắn mẫu xe mình chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách thực tế nhé!!!
