Bảng giá xe Honda SH 125i 2026 mới cập nhật
Honda SH 125i 2026 vẫn là loại xe được hỏi nhiều nhất mỗi khi ai đó nhắc đến xe tay ga cao cấp. Nhưng phần lớn người mua khi tra “Bảng giá SH 125i 2026” đều dừng lại ở con số niêm yết, rồi ra đại lý mới ngã ngửa vì số tiền thực tế phải trả cao hơn kha khá. Hôm nay Góc Soi Xe không chỉ đưa bảng giá, mà giúp bạn hiểu rõ giá niêm yết khác giá đại lý thế nào, nên chọn phiên bản nào cho hợp túi tiền.
Bảng giá xe Honda SH 125i 2026 mới nhất hôm nay
SH 125i thế hệ 2026 ra mắt cuối năm 2025 và hiện phân phối chính thức qua hệ thống HEAD Honda với 4 phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh CBS, ba bản còn lại trang bị phanh ABS. Đây cũng là thế hệ SH đầu tiên tại Việt Nam có màn hình TFT màu 4,2 inch, cổng sạc USB-C và khóa thông minh Smart Key.
Giá niêm yết Honda SH 125i 2026 theo từng phiên bản
Dưới đây là mức giá đề xuất tham khảo của từng phiên bản. Đây là giá hãng công bố, chưa bao gồm phí trước bạ và phí biển số.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá hãng đề xuất |
|
SH125i Tiêu chuẩn
|
Đỏ đen | 73.921.091 VNĐ |
| Trắng đen | 73.921.091 VNĐ | |
| Đen | 73.921.091 VNĐ | |
|
SH125i Cao cấp
|
Trắng đen | 81.775.637 VNĐ |
| Đỏ đen | 81.775.637 VNĐ | |
| SH125i Đặc biệt | Đen | 82.953.818 VNĐ |
| SH125i Thể thao | Xám đen | 83.444.727 VNĐ |
Nhìn vào bảng, khoảng cách giá giữa bản Tiêu chuẩn thấp nhất và bản Thể thao cao nhất vào khoảng 9 triệu đồng. Điểm đáng chú ý là ba phiên bản ABS (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao) chênh nhau không nhiều, chủ yếu nằm ở màu sắc và bộ tem chứ không phải trang bị kỹ thuật cốt lõi.
Một lưu ý nhỏ: các con số trên chỉ là giá đề xuất. Số tiền bạn thật sự trả tại cửa hàng gần như luôn khác, và thường là cao hơn.

Giá bán thực tế Honda SH 125i 2026 tại đại lý
Trên thực tế, giá bán SH 125i 2026 tại các HEAD hiện dao động khoảng 78.000.000 – 89.000.000 đồng tùy phiên bản, tức cao hơn giá đề xuất khoảng 1.000.000 – 3.000.000 đồng. Mức chênh lệch này đến từ vài nguyên nhân dễ hiểu:
- Nguồn cung của một số phiên bản, đặc biệt là màu đặc biệt hoặc bản Thể thao, thường khan hàng theo đợt.
- Nhu cầu mua xe tăng vào các thời điểm như cận Tết hoặc mùa tựu trường.
- Mỗi đại lý có chính sách bán và khuyến mãi riêng, nên cùng một mẫu xe nhưng hai HEAD có thể báo giá lệch nhau.
So với các thế hệ SH trước, có một điểm tích cực: biên độ chênh giá đã thu hẹp đáng kể. Trước đây, mỗi lần SH đổi đời, giá đại lý có thể vọt lên 15.000.000 – 20.000.000 so với giá niêm yết ngay cả khi chỉ là bản cập nhật màu.

Mua Honda SH 125i 2026 cần bao nhiêu tiền để nhận xe?
Nhiều người tính ngân sách theo giá trên bảng, đến lúc thanh toán mới thấy thiếu. Lý do là giá xe chỉ là một phần. Để lăn bánh, bạn còn phải cộng thêm các khoản phí bắt buộc. Phần này giúp bạn chuyển từ câu hỏi “xe giá bao nhiêu” sang câu hỏi thực tế hơn: “tôi cần bao nhiêu tiền để mang xe về nhà”.
Chi phí lăn bánh Honda SH 125i 2026 gồm những gì?
Tổng chi phí lăn bánh của một chiếc SH 125i 2026 thường bao gồm:
- Giá xe tại đại lý: con số thực tế bạn thỏa thuận với HEAD, có thể cao hơn giá đề xuất.
- Lệ phí trước bạ: tính theo phần trăm giá tính lệ phí trước bạ của xe.
- Phí cấp biển số: chênh lệch lớn nhất giữa các khu vực.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: khoản nhỏ nhưng bắt buộc phải có.
- Phí dịch vụ đăng ký, ra biển: tùy đại lý, có nơi tính, có nơi gộp sẵn.
Bảng tính giá lăn bánh Honda SH 125i 2026 theo khu vực
Ba khoản ảnh hưởng lớn nhất đến giá lăn bánh là lệ phí trước bạ và phí biển số. Mức phí tham khảo hiện hành:
Khoản phí Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) Tỉnh, thành khác
| Khoản phí | Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe (áp dụng từ 1/7/2025) | 2% giá trị xe |
| Phí cấp biển số (xe trên 40 triệu) | 4.000.000 đồng | khoảng 50.000 – 800.000 đồng tùy địa bàn |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | khoảng 60.000 – 66.000 đồng | khoảng 60.000 – 66.000 đồng |
Ví dụ minh họa với bản Tiêu chuẩn tại TP.HCM, lấy giá niêm yết tham khảo 76,67 triệu để dễ hình dung:
- Giá xe: 76.670.000 đồng
- Trước bạ 2%: khoảng 1.533.000 đồng
- Biển số khu vực I: 4.000.000 đồng
- Bảo hiểm TNDS: khoảng 66.000 đồng
- Tạm tính lăn bánh: khoảng 82,3 triệu đồng (chưa gồm phí dịch vụ và chênh lệch giá đại lý)
Nếu mua theo giá đại lý thực tế (thường cao hơn niêm yết 1 – 3 triệu) cộng thêm phí dịch vụ, con số lăn bánh cho bản Tiêu chuẩn tại TP.HCM có thể rơi vào khoảng 84.000.000 – 91.000.000 đồng. Các bản ABS sẽ cao hơn tương ứng với giá xe.
Lưu ý: đây là cách tính tham khảo. Mức phí trước bạ và phí biển số căn cứ theo quy định hiện hành và địa bàn đăng ký, nên bạn cần đối chiếu tại nơi mình sinh sống.
Honda SH 125i 2026 trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Nếu chưa đủ tiền mặt, trả góp là lựa chọn nhiều người chọn. Thông thường:
- Mức trả trước phổ biến khoảng 30 – 50% giá trị xe.
- Phần còn lại vay qua công ty tài chính hoặc ngân hàng liên kết với đại lý, trả dần theo tháng.
- Tổng số tiền phải trả sẽ gồm khoản vay gốc, lãi suất và phí hồ sơ.
Trả góp hợp lý khi khoản trả hàng tháng nằm trong khả năng chi trả thoải mái của bạn, không làm ảnh hưởng đến chi tiêu sinh hoạt. Ngược lại, nếu phải vay quá nhiều và gồng mình trả nợ mỗi tháng, thì việc sở hữu một chiếc SH có thể trở thành gánh nặng hơn là niềm vui.

Honda SH 125i 2026 có những phiên bản nào và khác nhau ra sao?
Giá bán chỉ có ý nghĩa khi bạn biết mình đang mua phiên bản nào. SH 125i 2026 có 4 phiên bản, khác biệt chủ yếu ở hệ thống phanh, màu sắc và bộ tem.
SH 125i 2026 phiên bản Tiêu chuẩn
Đây là phiên bản có giá dễ tiếp cận nhất, khoảng 76.670.000 đồng theo giá đề xuất. Điểm khác biệt lớn nhất là dùng hệ thống phanh CBS thay vì ABS. Bản này có các màu cơ bản như Đỏ, Đen, Trắng.
Phù hợp với người muốn sở hữu SH với chi phí ban đầu thấp nhất, đi phố và đi làm hằng ngày là chính, không quá đặt nặng yếu tố phanh ABS.
SH 125i 2026 phiên bản Cao cấp
Giá đề xuất khoảng 83.840.000 đồng. Khác biệt cốt lõi so với bản Tiêu chuẩn là hệ thống phanh ABS an toàn hơn khi phanh gấp, cùng tông màu trắng đen, đỏ đen lịch lãm.
Có đáng trả thêm khoảng 7.000.000 so với bản Tiêu chuẩn không? Nếu bạn thường đi đường trơn, đi nhanh hoặc coi trọng an toàn khi phanh, phần chênh cho ABS là khoản đáng cân nhắc. Còn nếu chủ yếu đi chậm trong phố đông, khác biệt sẽ ít rõ rệt hơn.
SH 125i 2026 phiên bản Đặc biệt và Thể thao
Bản Đặc biệt (khoảng 85.000.000 ) thường chỉ có một màu duy nhất là Xám đen, hướng đến người muốn ngoại hình khác biệt so với màu truyền thống. Bản Thể thao (khoảng 85.500.000) là phiên bản cao nhất dòng SH 125i, với các phối màu cá tính như Xanh đen đỏ, Xám đen đỏ và bộ tem thể thao.
Cả hai bản này đều dùng phanh ABS như bản Cao cấp. Khác biệt so với các phiên bản còn lại nằm ở màu sắc và tem, không phải ở động cơ hay trang bị vận hành. Vì thế, việc có nên mua vì ngoại hình hay không phụ thuộc vào bạn coi trọng phong cách đến đâu, chứ đừng kỳ vọng chúng chạy “khác” so với bản thường.
Bảng so sánh giá và trang bị các phiên bản SH 125i 2026
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Giá đề xuất (tham khảo) | ~76.670.000 | ~83.840.000 | ~85.020.000 | ~85.500.000 |
| Hệ thống phanh | CBS | ABS | ABS | ABS |
| Màu sắc | Đỏ, Đen, Trắng | Trắng đen, Đỏ đen | Xám đen | Xanh đen đỏ, Xám đen đỏ |
| Phù hợp với | Ngân sách tiết kiệm | Đề cao tiện nghi, an toàn | Thích cá tính riêng | Thích phong cách thể thao |

Honda SH 125i 2026 có gì mới và có đáng mua hơn đời cũ?
Người mua không chỉ cần biết giá, mà còn muốn hiểu số tiền bỏ ra đổi lại được giá trị gì.
Thiết kế Honda SH 125i 2026 thay đổi những gì?
Honda SH 125i 2026 giữ lại phong cách thanh thoát đặc trưng của dòng SH, thân xe liền mạch, hệ thống đèn LED. Điểm mới rõ nhất nằm ở đầu xe với cụm mặt nạ được thiết kế hình chữ V và bảng màu được bổ sung thêm các tùy chọn mới. Nhìn tổng thể, đây là bản làm mới có chọn lọc chứ không phải thay đổi toàn diện, nên nếu để cạnh đời trước, khác biệt về dáng không quá lớn.
Động cơ và khả năng vận hành có gì khác biệt?
SH 125i 2026 sử dụng động cơ eSP+ dung tích 125cc, mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2,46 – 2,52 lít/100km theo thông số công bố. Chiều cao yên khoảng 799mm, khoảng sáng gầm 146mm, trọng lượng 133 – 134kg tùy phiên bản.
Về khả năng vận hành, xe đủ mạnh và êm cho nhu cầu đi phố, đi làm và di chuyển hằng ngày. Đây vốn không phải mẫu xe thiên về tăng tốc mạnh, mà hướng đến sự ổn định, chắc chắn và tiết kiệm. Nếu bạn cần một chiếc xe đi lại nhẹ nhàng trong đô thị, động cơ 125cc là đủ dùng.
Trang bị tiện ích và an toàn
Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất của đời 2026 là màn hình TFT màu 4,2 inch (lần đầu xuất hiện trên dòng SH tại Việt Nam), cổng sạc USB-C ở hộc đồ phía trước và khóa thông minh Smart Key. Về an toàn, bản Tiêu chuẩn dùng phanh CBS, còn ba bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao trang bị phanh ABS.
Cổng USB-C và Smart Key là tiện ích dùng hằng ngày, dễ cảm nhận. Màn hình TFT đẹp và hiện đại nhưng với nhiều người, nó thiên về trải nghiệm nhìn hơn là công năng thiết yếu.
Honda SH 125i 2026 có thực sự đáng mua trong tầm giá?
Đây là câu hỏi lớn nhất: với số tiền này, bạn có nên chọn SH 125i không?
Những ưu điểm khiến Honda SH 125i 2026 nổi bật trong các dòng xe
- Thiết kế cao cấp, sang trọng, giữ được nét đặc trưng dễ nhận diện của dòng SH.
- Thương hiệu mạnh và độ phổ biến cao, dễ tìm phụ tùng và dịch vụ.
- Khả năng sử dụng hằng ngày ổn định, tiết kiệm nhiên liệu.
- Giá trị bán lại thường tốt hơn nhiều mẫu tay ga khác cùng tầm.
Những hạn chế cần biết trước khi mua
- Giá mua ban đầu cao, cộng thêm chi phí lăn bánh khiến tổng tiền không nhỏ.
- Chi phí sử dụng, bảo dưỡng nhìn chung nhỉnh hơn các mẫu tay ga phổ thông.
- Xe khá to và nặng, người vóc dáng nhỏ có thể thấy hơi khó xoay trở trong không gian hẹp.
- Kỳ vọng “xe cao cấp” đôi khi cao hơn trải nghiệm thực tế, nhất là với người mua lần đầu.
So sánh Honda SH 125i 2026 với các lựa chọn cùng tầm
- So với SH Mode: SH Mode nhỏ gọn, nhẹ và rẻ hơn rõ rệt, phù hợp người vóc dáng nhỏ hoặc muốn tiết kiệm. SH 125i cao cấp hơn về vị thế và cảm giác cầm lái, nhưng bạn phải trả nhiều tiền hơn.
- So với Air Blade: Air Blade thiên về thể thao, giá thấp hơn nhiều, vận hành nhanh nhẹn. Nếu ưu tiên chi phí và sự linh hoạt, Air Blade đáng cân nhắc; nếu ưu tiên hình ảnh và độ sang, SH 125i chiếm ưu thế.
- So với các mẫu tay ga cao cấp tương đương: cần so theo nhu cầu thực tế của bạn (đi phố, chở đồ, đường dài) thay vì chỉ nhìn giá.

Vì sao giá Honda SH 125i 2026 tại đại lý có thể cao hơn giá đề xuất?
Đây là điều nhiều người gặp nhưng ít được giải thích rõ, khiến không ít người cảm thấy đại lý “bán đắt” mà không hiểu vì sao.
Giá đề xuất và giá bán đại lý khác nhau thế nào?
Giá đề xuất là mức hãng khuyến nghị, đóng vai trò tham chiếu. Giá bán thực tế tại cửa hàng do đại lý quyết định dựa trên cung cầu và chính sách riêng. Vì thế, khi hỏi giá, bạn nên hỏi rõ mức giá đó đã bao gồm những gì: đã có VAT chưa, đã gồm phí đăng ký, ra biển chưa, có kèm quà tặng hay phụ kiện không.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá SH 125i 2026
- Nguồn cung xe về đại lý theo từng đợt.
- Nhu cầu mua tăng vào các mùa cao điểm.
- Thời điểm trong năm, đặc biệt là giai đoạn cận Tết.
- Khu vực và chính sách của từng đại lý.
- Phiên bản, màu sắc và tình trạng hàng có sẵn hay phải đặt.
Có nên mua SH 125i 2026 khi giá đại lý chênh cao?
Nếu mức chênh vẫn nằm trong ngân sách và bạn cần xe ngay, mua vẫn hợp lý. Nhưng nếu chênh lệch quá lớn, bạn hoàn toàn có thể hỏi thêm vài đại lý khác để tìm nơi báo giá tốt hơn, hoặc chờ qua giai đoạn cao điểm để giá ổn định lại.
Góc nhìn thẳng thắn: SH không phải cứ mua với giá nào cũng có lợi. Giá mua vào vẫn quyết định rất lớn đến khả năng bán lại và mức lỗ thực tế sau này. Mua đúng thời điểm và đúng giá quan trọng hơn việc chỉ tin vào tiếng tăm “SH giữ giá”.
Kinh nghiệm mua Honda SH 125i 2026 không bị mua giá cao
Sau khi đã nắm được giá, bước tiếp theo là mua sao cho hợp lý. Vài lưu ý thực tế:
Cần hỏi đại lý những gì trước khi đặt cọc?
- Giá xe chính xác theo đúng phiên bản và màu bạn muốn.
- Giá đã bao gồm VAT chưa.
- Phí đăng ký, biển số có nằm trong báo giá không, hay tính thêm.
- Thời gian giao xe dự kiến.
- Chính sách bảo hành và các quà tặng đi kèm (nếu có).
Cách kiểm tra xe Honda SH 125i 2026 trước khi nhận
- Kiểm tra kỹ ngoại hình, sơn, tem, không trầy xước.
- Đối chiếu số khung, số máy trên xe với giấy tờ.
- Kiểm tra đầy đủ giấy tờ hợp lệ.
- Thử các trang bị: đèn, còi, màn hình, khóa thông minh, cổng sạc.
- Xác nhận đúng phiên bản và màu đã đặt mua.

Nên mua SH 125i 2026 tại đại lý HEAD hay cửa hàng ngoài?
Mua tại HEAD Honda chính hãng thường an tâm hơn về nguồn gốc, giấy tờ và bảo hành. Cửa hàng ngoài đôi khi có giá mềm hơn hoặc sẵn màu bạn cần, nhưng bạn phải cẩn thận hơn về nguồn gốc và chế độ hậu mãi. Dù chọn cách nào, tiêu chí quan trọng là nơi bán uy tín, minh bạch về giá và giấy tờ đầy đủ.
Có nên mua Honda SH 125i 2026 ở mức giá hiện tại?
Honda SH 125i 2026 có giá đề xuất khoảng 76.000.000 – 85.500.000 đồng, giá đại lý thực tế nhỉnh hơn, và giá lăn bánh cho bản Tiêu chuẩn tại TP.HCM tham khảo quanh mức 84.000.000 – 91.000.000. Bản Tiêu chuẩn hợp với người ưu tiên ngân sách, các bản ABS hợp với người coi trọng an toàn và ngoại hình, còn bản Đặc biệt và Thể thao dành cho người thích cá tính riêng.
Đây là mẫu xe đáng mua khi phù hợp với ngân sách và nhu cầu của bạn, đặc biệt nếu bạn coi trọng thiết kế, thương hiệu và giá trị bán lại. Ngược lại, không nên mua chỉ vì định kiến “SH là phải có” nếu điều đó buộc bạn vay mượn quá sức. Và đừng quên: hãy kiểm tra giá tại vài đại lý trước khi quyết định, vì giá niêm yết hiếm khi là con số cuối cùng bạn phải trả.
Trước khi ra đại lý, bạn nên đối chiếu bảng giá SH 125i 2026 theo từng phiên bản và khu vực ở trên, rồi hỏi rõ báo giá đã bao gồm những gì để tránh phát sinh ngoài dự tính.
Bài viết trên chỉ mang tính tham khảo, cập nhật tháng 9/2026. Giá xe và các mức phí có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chính sách của từng đại lý. Vui lòng liên hệ HEAD Honda gần nhất để có thông tin chính xác trước khi mua nhé.
