Đánh giá chi tiết Honda Stylo 160: thông số, giá, ưu nhược điểm và có đáng mua?

Xe tay ga
Chưa có đánh giá 29 lượt xem 23 phút đọc
Mai Trang Biên tập viên Góc soi xe
27/10/2026

Đánh giá chi tiết Honda Stylo 160: thông số, giá, ưu nhược điểm và có đáng mua?

Honda Stylo 160 là xe tay ga nhập khẩu từ Indonesia, dáng tân cổ điển, động cơ eSP+ 156,9 cc giống Vario 160. Xe hợp với người cần một chiếc tay ga gọn, yên thấp nhưng mạnh hơn các mẫu 125 cc. Điểm trừ lớn nhất là cốp nhỏ, phải mở yên khi đổ xăng và giá cao hơn xe lắp ráp trong nước.

Trước đây, người muốn một chiếc tay ga dáng cổ điển mà máy khỏe thường chỉ nghĩ đến Vespa Sprint hoặc Honda SH. Stylo 160 nằm ở giữa: dáng châu Âu, máy 160 cc, giá thấp hơn SH160i. Bài viết dưới đây đi qua từng phần: thông số, thiết kế, vận hành, mức xăng, trang bị, giá, so sánh và chi phí nuôi xe.

Tổng quan Honda Stylo 160: đặc điểm nổi bật và thông số kỹ thuật

Honda Stylo 160 dáng netro đền và thân xe bo tròn kiểu tay ga Châu Âu
Honda Stylo 160 dáng netro đền và thân xe bo tròn kiểu tay ga Châu Âu

Xuất xứ và vị trí phân khúc

Stylo 160 do Astra Honda Motor (AHM) ra mắt tại Indonesia ngày 02/02/2024, với hai phiên bản CBS và ABS. Đây là mẫu scooter đô thị cỡ nhỏ nhưng dùng khối động cơ 160 cc thay vì 125 cc như phần lớn xe tay ga thời trang.

Tại Việt Nam, Honda Việt Nam chưa phân phối Stylo 160 qua hệ thống HEAD. Xe về nước qua các doanh nghiệp nhập khẩu, nên giá bán và nguồn xe phụ thuộc vào từng đơn vị.

Điểm nổi bật của Stylo 160:

  • Dáng neo-retro, đèn và thân xe bo tròn kiểu tay ga châu Âu.
  • Động cơ eSP+ 156,9 cc, 4 van, làm mát bằng dung dịch, công suất 15,4 PS.
  • Bản ABS có phanh đĩa cả hai bánh, ABS một kênh ở bánh trước.
  • Lốp 12 inch bản rộng: 110/90 trước, 130/80 sau.
  • Khóa thông minh Smartkey, đồng hồ LCD, cổng sạc USB trong hộc đồ trước.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số theo công bố của Astra Honda Motor:

Hạng mục Bản CBS Bản ABS
Loại động cơ eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn, làm mát dung dịch eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn, làm mát dung dịch
Dung tích xi-lanh 156,9 cc 156,9 cc
Công suất tối đa 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 13,8 Nm / 7.000 vòng/phút 13,8 Nm / 7.000 vòng/phút
Dài x rộng x cao 1.886 x 701 x 1.133 mm 1.886 x 706 x 1.133 mm
Chiều dài cơ sở 1.275 mm 1.275 mm
Chiều cao yên 768 mm 768 mm
Khoảng sáng gầm 151 mm 151 mm
Trọng lượng ướt 115 kg 118 kg
Bình xăng 5,0 lít 5,0 lít
Cốp xe 16,5 lít 16,5 lít
Phanh trước Đĩa 190 mm, CBS Đĩa 220 mm, ABS 1 kênh
Phanh sau Tang trống Đĩa 220 mm
Lốp Trước 110/90-12, sau 130/80-12 Trước 110/90-12, sau 130/80-12

Đánh giá thiết kế và độ hoàn thiện của Honda Stylo 160

Phong cách neo-retro và đường nét ngoại hình

Đầu xe có cụm đèn pha LED hình lục giác nhô cao, gợi nhớ các mẫu tay ga cổ điển châu Âu. Dải đèn định vị và xi-nhan LED chạy dọc mặt nạ trước, nên ban đêm xe vẫn dễ nhận ra từ xa.

Thân xe bo tròn từ yếm trước ra hông sau, có các đường cắt giúp xe không bị nặng nề. Đèn hậu LED dạng phẳng, vát chéo về sau, cho dáng hơi thể thao. Vì vậy Stylo 160 không mang nét quá nữ tính như nhiều mẫu tay ga thời trang khác; nam đi vẫn hợp.

Bản CBS dùng sơn bóng, bản ABS dùng sơn nhám kèm logo nổi 3D.

Tư thế ngồi, kích thước và độ linh hoạt trong phố

Yên cao 768 mm, nên người cao từ 1m55 chống chân khá thoải mái. Sàn để chân phẳng, đủ rộng để ngồi thẳng lưng mà không phải co gối.

Xe nặng 115 – 118 kg, chiều dài cơ sở 1.275 mm. Với kích thước này, việc dắt xe trong bãi chật hay đi giữa dòng xe giờ cao điểm không tốn nhiều sức.

Điểm cần biết: các bài chạy thử của báo xe Indonesia nhận xét yên Stylo 160 bám tốt nhưng khá cứng. Người hay chạy đường dài nên ngồi thử trước khi mua.

Thiết kế xe Honda Stylo 160
Thiết kế xe Honda Stylo 160

Đánh giá động cơ Honda Stylo 160 và khả năng vận hành

Động cơ eSP+ 156,9 cc, 4 van

Điểm khác lớn nhất giữa Stylo 160 và các scooter thời trang 125 cc là khối động cơ eSP+ 156,9 cc. Máy cho công suất 15,4 PS tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn 13,8 Nm tại 7.000 vòng/phút.

Đây là cùng nền động cơ với Vario 160. Theo kỹ thuật viên của AHM, hai xe chỉ khác nhau ở cách cài đặt bộ điều khiển (ECM) cho hợp tính cách từng xe.

Thiết kế 4 van giúp nạp và xả khí thông thoáng hơn ở vòng tua cao. Phần giảm ma sát và tiết kiệm xăng đến từ các giải pháp của nền tảng eSP+, cùng hệ thống phun xăng PGM-FI và tính năng ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop).

Tăng tốc và phản hồi tay ga

Với 15,4 PS trên thân xe 115 – 118 kg, Stylo 160 có tỉ lệ công suất trên trọng lượng cao hơn rõ so với các xe tay ga 125 cc cùng dáng. Trong phố, lợi thế này thể hiện ở lúc vượt xe trong dải 40 – 60 km/h: chỉ cần vặn ga thêm, không phải chờ máy lấy đà.

Khi chạy ngoài khu dân cư, xe giữ tốc độ giới hạn 70 km/h dành cho mô tô mà máy vẫn còn dư sức, không phải vặn hết ga.

Ở bản ABS, các bài chạy thử ghi nhận ABS can thiệp êm, tay phanh không bị giật mạnh khi bánh trước có dấu hiệu bó.

Động cơ xe Honda Stylo 160
Động cơ xe Honda Stylo 160

Mức tiêu hao nhiên liệu và quãng đường di chuyển

Tiêu hao nhiên liệu trong phố và đường hỗn hợp

Honda công bố Stylo 160 đạt 45 km/lít, tương đương 2,22 lít/100 km, theo phương pháp đo nội bộ của hãng.

Số đo của báo chí khi chạy thực tế dao động theo cách đi và loại đường:

Bài thử Điều kiện Kết quả
Kontan – lần 1 Đi lại hằng ngày ở Jakarta và Bogor, 83,8 km, đo đổ đầy – đổ đầy 33 km/lít
Kontan – lần 2 Đo đổ đầy – đổ đầy 41,8 km/lít
Otomotif TV Đường hỗn hợp 42,6 km/lít
GridOto Đi tour 155,6 km, số trên đồng hồ 49,2 km/lít

Nói gọn: đi phố đông nhiều đèn đỏ, dự trù mức 33 – 42 km/lít; đi đường thoáng, giữ ga đều có thể đạt hoặc vượt mức hãng công bố. Với xe 160 cc, đây là mức tiết kiệm, nhờ phun xăng PGM-FI và Idling Stop tự ngắt máy khi dừng đèn đỏ.

Quãng đường đi được với bình xăng 5 lít

Bình xăng 5,0 lít nhỏ hơn Vario 160 (5,5 lít). Theo các mức đo ở trên, một bình đầy đi được 165 – 225 km tùy cách chạy.

Điểm trừ: nắp bình xăng nằm dưới yên. Mỗi lần đổ xăng, người lái phải xuống xe và mở yên, không tiện bằng các mẫu có nắp xăng ở sàn hoặc yếm trước.

Đánh giá trang bị, tiện ích và độ an toàn của xe Honda Stylo 160

Hệ thống phanh ABS/CBS và lốp 12 inch

Stylo 160 dùng vành đúc 12 inch, lốp không săm 110/90-12 phía trước và 130/80-12 phía sau. Lốp bản rộng cho diện tích tiếp xúc lớn hơn, xe đứng vững khi vào cua và khi phanh gấp.

Hai phiên bản khác nhau rõ nhất ở phanh:

  • Bản ABS: đĩa trước 220 mm có ABS một kênh, đĩa sau 220 mm. ABS chỉ tác dụng lên bánh trước, giúp giữ hướng lái khi phanh gấp trên đường ướt.
  • Bản CBS: đĩa trước 190 mm, tang trống sau, có hệ thống phanh kết hợp CBS phân lực sang cả hai bánh.

Smartkey, đồng hồ LCD và cổng sạc USB

  • Honda Smartkey: mở xe bằng núm xoay, có chức năng tìm xe và báo động chống trộm.
  • Đồng hồ LCD: hiển thị tốc độ, mức xăng, giờ, quãng đường Trip A/B, mức tiêu hao xăng, nhắc thay nhớt và đèn báo ABS (bản ABS).
  • Hộc đồ trước và cổng sạc: hộc có nắp đậy, bên trong có cổng sạc USB 5V – 2,1A, đủ để sạc điện thoại khi đi đường.

Dung tích cốp và độ tiện dụng hằng ngày

Cốp Stylo 160 có dung tích 16,5 lít, nhỏ hơn rõ so với Honda Lead hay Yamaha Grande. Cốp chứa được một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng áo mưa, ví và túi nhỏ, nhưng không vừa nhiều loại mũ fullface cỡ lớn. Lý do là bình xăng nằm dưới yên, chiếm một phần không gian cốp. Xe có móc treo đồ dạng gập ở giữa sàn.

Trang bị và tiện ích xe Honda Stylo 160
Trang bị và tiện ích xe Honda Stylo 160

Bảng giá Honda Stylo 160 mới nhất theo phiên bản và màu sắc

Tháng 10/2026, Stylo 160 được các đại lý tư nhân bán 71.500.000 đồng cho bản CBS và 77.000.000 – 78.000.000 đồng cho bản ABS, chưa gồm chi phí lăn bánh. Giá xe nhập khẩu thay đổi theo lô hàng, tỷ giá và màu xe, nên hãy hỏi giá cửa hàng ngay lúc mua.

Phiên bản Màu sắc Giá tham khảo tháng 10/2026
Stylo 160 CBS Đỏ bóng (Glam Red), đen bóng (Glam Black), vàng be (Glam Beige) 71.500.000 đồng
Stylo 160 ABS Đen nhám (Royal Matte Black), trắng nhám (Royal Matte White), xanh lục bảo (Royal Green), xanh dương nhám (Royal Matte Blue) 77.000.000 – 78.000.000 đồng

Giá lăn bánh Stylo 160

Giá lăn bánh gồm giá xe, lệ phí trước bạ 2%, phí biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc 66.000 đồng/năm. Từ ngày 01/01/2026, theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, xe máy trị giá trên 40.000.000 đồng đóng phí biển số 2.800.000 đồng ở khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) và 105.000 đồng ở khu vực II (các tỉnh, thành còn lại).

Phiên bản Giá xe Trước bạ 2% Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại Đồng Nai, Tây Ninh
Stylo 160 CBS 71.500.000 đồng 1.430.000 đồng 75.796.000 đồng 73.101.000 đồng
Stylo 160 ABS 77.000.000 – 78.000.000 đồng 1.540.000 – 1.560.000 đồng 81.406.000 – 82.426.000 đồng 78.711.000 – 79.731.000 đồng

Bảng tạm tính trước bạ trên giá bán. Số tiền chính xác ghi trên thông báo nộp lệ phí trước bạ khi bạn làm hồ sơ đăng ký.

Tham khảo thêm: Bảng giá xe Honda Vario 160 2026 cập nhật mới nhất

Bảng giá xe Honda Stylo 160 cập nhật mới nhất
Bảng giá xe Honda Stylo 160 cập nhật mới nhất

So sánh Honda Stylo 160 với SH Mode, Grande và SH160i

Stylo 160 mạnh gần bằng SH160i, nhưng bản ABS rẻ hơn từ 27.000.000 đồng. Đổi lại, cốp xe nhỏ nhất nhóm, màn hình và cổng sạc kém hơn hai mẫu Honda lắp ráp đời mới, và xe không bảo dưỡng tại HEAD. Giá trong bảng là giá đại lý tháng 10/2026, chưa gồm chi phí lăn bánh.

Tiêu chí Honda Stylo 160 Honda SH Mode 125 (đời 2027) Yamaha Grande Hybrid Honda SH160i (đời 2026)
Phong cách Neo-retro Châu Âu, thanh lịch Hiện đại, mềm mại Sang trọng, cao cấp
Động cơ 156,9 cc, eSP+ 124,8 cc, eSP+, Euro 4 124,9 cc, Blue Core Hybrid 156,9 cc, eSP+
Công suất tối đa 15,4 PS (11,3 kW) 11,1 PS (8,2 kW) 8,3 PS (6,1 kW) 16,9 PS (12,4 kW)
Phanh CBS hoặc ABS 1 kênh CBS (bản Tiêu chuẩn) hoặc ABS bánh trước CBS hoặc ABS CBS (bản Tiêu chuẩn) hoặc ABS 2 kênh kèm kiểm soát lực kéo HSTC
Màn hình, cổng sạc LCD, USB Type-A TFT 4,2 inch, USB Type-C – TFT 4,2 inch, USB Type-C
Cốp 16,5 lít 18,5 lít 27 lít 28 lít
Chiều cao yên 768 mm 765 mm 790 mm 799 mm
Nguồn gốc Nhập khẩu Indonesia Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Giá tham khảo 71.500.000 – 78.000.000 đồng 66.200.000 – 73.400.000 đồng 46.244.000 – 52.037.000 đồng (giá niêm yết) 97.000.000 – 107.000.000 đồng

Nhận xét nhanh:

  • So với SH Mode 2027: Stylo 160 mạnh hơn 4,3 PS. SH Mode bản Tiêu chuẩn rẻ hơn Stylo CBS 5.300.000 đồng, có màn hình TFT, sạc USB-C, cốp 18,5 lít và được bảo dưỡng tại HEAD trên toàn quốc.
  • So với Grande Hybrid: Grande rẻ hơn Stylo CBS từ 19.463.000 đồng, cốp 27 lít rộng gần gấp đôi và tiết kiệm xăng hơn. Stylo 160 có gần gấp đôi công suất, hợp với người thích tăng tốc nhanh.
  • So với SH160i: chung dung tích động cơ, SH160i mạnh hơn 1,5 PS, có ABS 2 kênh, HSTC, màn hình TFT và cốp 28 lít. Stylo 160 ABS rẻ hơn SH160i bản Cao cấp (105.000.000 đồng) 27.000.000 – 28.000.000 đồng, nhẹ hơn và yên thấp hơn 31 mm.
So sánh Honda Stylo 160 với SH Mode, Grande và SH160i
So sánh Honda Stylo 160 với SH Mode, Grande và SH160i

Chi phí sử dụng, bảo dưỡng và phụ tùng

Chi phí nuôi Stylo 160 hằng tháng ngang các xe tay ga 160 cc phổ thông, vì dùng chung động cơ với Vario 160 và Air Blade 160.

Hạng mục Định kỳ Chi phí
Nhớt máy (0,8 lít) Mỗi 1.500 – 2.000 km 120.000 – 220.000 đồng, tùy nhớt bán tổng hợp hay tổng hợp hoàn toàn
Nhớt hộp số (nhớt lap, 120 ml) Sau mỗi 3 lần thay nhớt máy 40.000 – 60.000 đồng
Xăng 1.000 km/tháng, 22,2 – 30,3 lít (mức 45 – 33 km/lít) 553.556 – 754.848 đồng/tháng, tính theo xăng E10 RON 95-III vùng 1 giá 24.910 đồng/lít (kỳ điều hành 22/10/2026)

Phụ tùng thay thế: lọc gió, bugi, dây curoa, má phanh dùng chung với Vario 160 và Air Blade 160 nên dễ mua, giá phổ thông. Riêng dàn áo (các tấm nhựa thân xe) là chi tiết riêng của Stylo 160. Nếu bị trầy nặng phải thay mới, người dùng thường phải chờ đặt hàng nhập khẩu. Nên hỏi trước giá và thời gian đặt dàn áo tại nơi mua xe.

Mua Honda Stylo 160 ở đâu? Cửa hàng và lưu ý khi mua

Stylo 160 không bán tại hệ thống HEAD của Honda Việt Nam, nên người mua cần chọn cửa hàng nhập khẩu có đủ giấy tờ hải quan và chính sách bảo hành rõ ràng.

Ba việc cần làm khi mua xe nhập khẩu:

  1. Đối chiếu số khung, số máy trên xe với tờ khai hải quan và giấy chứng nhận chất lượng xe nhập khẩu.
  2. Hỏi rõ thời hạn bảo hành, những hạng mục được bảo hành và nơi bảo dưỡng định kỳ.
  3. Kiểm tra sơn, khe ghép giữa các tấm nhựa và phụ kiện đi kèm như Smartkey dự phòng, sách hướng dẫn.

Ở khu vực phía Nam, bạn có thể xem xe tại hệ thống Xe Máy Nam Tiến. Nam Tiến bán Stylo 160 cùng các mẫu Honda nhập khẩu như Vario, Scoopy, giao xe kèm giấy tờ hải quan và tặng kèm nón bảo hiểm khi mua Stylo 160. Giá niêm yết cập nhật trên.

Chi nhánh Địa chỉ
Nam Tiến Quận 12 21A Nguyễn Ảnh Thủ, phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
Nam Tiến Bình Tân 463B Nguyễn Thị Tú, phường Bình Tân, TP.HCM
Nam Tiến Hóc Môn 385 Tô Ký, xã Hóc Môn, TP.HCM
Nam Tiến Nhà Bè 770 Nguyễn Văn Tạo, xã Hiệp Phước, TP.HCM
Nam Tiến Nhơn Trạch 720 Hùng Vương, xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
Nam Tiến Bến Cam 360 Lý Thái Tổ, xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
Nam Tiến Tân Kim 192 Quốc lộ 50, xã Cần Giuộc, Tây Ninh

Khi mua Stylo 160 tại Nam Tiến:

  • Trả góp: chỉ cần căn cước công dân gắn chip, trả trước từ 10 – 20% giá xe (7.150.000 – 14.300.000 đồng với bản CBS giá 71.500.000 đồng), hồ sơ duyệt trong 15 – 30 phút.
  • Đăng ký xe: cửa hàng nhận làm thủ tục đăng ký, ra biển số cho khách.
  • Giao xe: giao tận nhà, miễn phí vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

1. Honda Stylo 160 có tốn xăng không?

Không. Honda công bố 45 km/lít, tương đương 2,22 lít/100 km. Các bài đo thực tế ghi nhận 33 – 49 km/lít tùy đường đi, nhờ phun xăng PGM-FI và Idling Stop.

2. Cao 1m50 có đi được Honda Stylo 160 không?

Đi được. Yên cao 768 mm, người cao 1m50 – 1m55 chống được bằng nửa bàn chân. Từ 1m55 trở lên thì chống chân thoải mái.

3. Honda Stylo 160 có mấy phiên bản, khác nhau thế nào?

Có 2 phiên bản: CBS và ABS. Bản ABS có phanh đĩa trước 220 mm với ABS một kênh, phanh đĩa sau 220 mm và màu sơn nhám. Bản CBS có phanh đĩa trước 190 mm, phanh tang trống sau và màu sơn bóng. Bản ABS nặng hơn 3 kg.

4. Phụ tùng Honda Stylo 160 có dễ tìm không?

Phụ tùng động cơ và đồ thay định kỳ như nhớt, lọc gió, má phanh, dây curoa dùng chung với các xe Honda 160 cc đang bán ở Việt Nam, nên dễ mua. Riêng dàn áo phải đặt qua cửa hàng xe nhập khẩu.

Bạn thấy bài viết này thế nào?
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này